THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hãng sản xuất | Makita |
| Công nghệ | Nhật Bản |
| Loại A | (phẳng) |
| Phù hợp | Cắt, mài trên: Inox |
| Độ hạt: | T41 WA46R-BF |
| Độ dày | 1.0mm |
| Đường kính ngoài | 100mm |
| Đường kính trong | 16mm |
| Vận tốc cực đại | 4.800 m/min |
| Vòng quay cực đại | 15.300 vòng/phút |
Liên hệ
| Hãng sản xuất | Makita |
| Công nghệ | Nhật Bản |
| Loại A | (phẳng) |
| Phù hợp | Cắt, mài trên: Inox |
| Độ hạt: | T41 WA46R-BF |
| Độ dày | 1.0mm |
| Đường kính ngoài | 100mm |
| Đường kính trong | 16mm |
| Vận tốc cực đại | 4.800 m/min |
| Vòng quay cực đại | 15.300 vòng/phút |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.